베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "từng ít một" (1)
từng ít một

영어
부사little by little
Tôi học tiếng Nhật từng ít một.
I study Japanese little by little.
관련 단어 "từng ít một" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "từng ít một" (1)
Tôi học tiếng Nhật từng ít một.
I study Japanese little by little.
